british
/'britiʃ/ IELTS phổ biến #1183
Nghĩa thường dùng
thuộc Anh, người Anh
tính từ
“He is British.”Anh ấy là người Anh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
british
/'britiʃ/
tính từ
- (thuộc) Anh
thành ngữ
- British warm
- áo khoác ngắn của quân đội
danh từ
- the british người Anh
Định nghĩa tiếng Anh
n. the people of Great Britain a. of or relating to or characteristic of Great Britain or its people or culture