Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broadcast band

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broadcast band

//

  • (Tech) dải sóng quảng bá, băng tần quảng bá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...