Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“broadcasters” là số nhiều của broadcaster — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #8133

broadcaster

//

  • (Tech) nhân viên quảng bá; người phát thanh hoặc truyền hình
Biến thể từ broadcasters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who broadcasts on radio or television\nn. a mechanical device for scattering something (seed or fertilizer or sand etc.) in all directions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...