Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24787

broadening

//

  • (Tech) mở rộng, nới rộng (d)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of making broader

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...