Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broadening

/'brɔ:dniŋ/ phổ biến #24787
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broadening

//

  • (Tech) mở rộng, nới rộng (d)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the action of making broader

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...