broadening
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
broadening
//
- (Tech) mở rộng, nới rộng (d)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the action of making broader
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the action of making broader
Đang tải...