Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broccoli

/'brɒkәli/ Collins ★ phổ biến #7853

Nghĩa thường dùng

bông cải xanh danh từ

“Broccoli is very good for your health.”Bông cải xanh rất tốt cho sức khỏe của bạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broccoli

//

* danh từ
  • cây bông cải xanh
Định nghĩa tiếng Anh

n. plant with dense clusters of tight green flower buds n. branched green undeveloped flower heads

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...