broccoli
/'brɒkәli/ Collins ★ phổ biến #7853
Nghĩa thường dùng
bông cải xanh
danh từ
“Broccoli is very good for your health.”Bông cải xanh rất tốt cho sức khỏe của bạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
broccoli
//
* danh từ- cây bông cải xanh
Định nghĩa tiếng Anh
n. plant with dense clusters of tight green flower buds n. branched green undeveloped flower heads