Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

broch

//

* danh từ
  • (sử học) nhà đá hình tháp tròn (ở Xcôtlân)
Biến thể từ brochs số nhiều

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...