Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“brocks” là số nhiều của brock — đang hiển thị từ gốc:

brock

/brɔk/

danh từ

  • (động vật học) con lửng
  • người đáng khinh, người đê tiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. A badger.\nn. A brocket.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...