Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brogue

/broug/ phổ biến #27859

“brogues” là số nhiều của brogue — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ brogues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brogue

/broug/

danh từ

  • giày vò (bằng da không thuộc để đi núi...)

danh từ

  • giọng địa phương Ai-len
Định nghĩa tiếng Anh

n a thick and heavy shoe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...