broider
/im'brɔidə/
ngoại động từ
- thêu (khăn...)
- thêu dệt (chuyện...)
Biến thể từ
broidering hiện tại phân từ
broidered quá khứ
broiders ngôi 3 số ít
broidered quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v decorate with needlework