Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broiler

/'brɔilə/ phổ biến #15546

“broilers” là số nhiều của broiler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ broilers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broiler

/'brɔilə/

danh từ

  • người hay gây sự, người hay gây gỗ

danh từ

  • vỉ nướng thịt
  • gà giò (để nướng)
  • ngày nóng như thiêu như đốt
Định nghĩa tiếng Anh

n. an oven or part of a stove used for broiling n. flesh of a small young chicken not over 2 1/2 lb suitable for broiling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...