broiler
/'brɔilə/ phổ biến #15546
“broilers” là số nhiều của broiler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
broilers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
broiler
/'brɔilə/
danh từ
- người hay gây sự, người hay gây gỗ
danh từ
- vỉ nướng thịt
- gà giò (để nướng)
- ngày nóng như thiêu như đốt
Định nghĩa tiếng Anh
n. an oven or part of a stove used for broiling n. flesh of a small young chicken not over 2 1/2 lb suitable for broiling