Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brokenness

phổ biến #31889
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brokenness

//

  • xem broken
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being broken; unevenness. n. Contrition; as, brokenness of heart.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...