Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25109

bronchial

/'brɔɳkjəl/

tính từ

  • (thuộc) cuống phổi
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or associated with the bronchi

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...