Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bronchoscopes” là số nhiều của bronchoscope — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #47036

bronchoscope

//

* danh từ
  • (y học) ống soi phế quản
Định nghĩa tiếng Anh

n. a slender tubular instrument used to examine the bronchial tubes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...