Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29487

bronzer

//

  • xem bronze
Biến thể từ bronzers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s of the color of bronze\ns made from or consisting of bronze

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...