Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bronzer

/'brɔnzә(r)/ phổ biến #29487
Biến thể từ bronzers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bronzer

//

  • xem bronze
Định nghĩa tiếng Anh

s of the color of bronze s made from or consisting of bronze

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...