bronzer
/'brɔnzә(r)/ phổ biến #29487
“bronzers” là số nhiều của bronzer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bronzers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bronzer
//
- xem bronze
Định nghĩa tiếng Anh
s of the color of bronze s made from or consisting of bronze