Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bronzers” là số nhiều của bronzer — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #29487

bronzer

//

  • xem bronze
Biến thể từ bronzers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s of the color of bronze\ns made from or consisting of bronze

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...