Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brooch

/broutʃ/ GRE phổ biến #16633

“brooches” là số nhiều của brooch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Trâm cài danh từ

“He gave her a brooch as a special gift.”Anh ấy tặng cô ấy một chiếc trâm cài như một món quà đặc biệt.

Biến thể từ brooches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brooch

/broutʃ/

danh từ

  • trâm (gài đầu); ghim hoa (gài cổ áo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a decorative pin worn by women v. fasten with or as if with a brooch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...