brood-hen
/'bru:d'hen/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brood-hen
/'bru:d'hen/
danh từ
- gà ấp
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...