Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brood-mare

/'bru:d'meə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brood-mare

/'bru:d'meə/

danh từ

  • ngựa cái giống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...