Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brooder

/'bru:də/ phổ biến #39834
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brooder

/'bru:də/

danh từ

  • gà ấp
  • lò ấp trứng
  • người hay suy nghĩ ủ ê
Định nghĩa tiếng Anh

n apparatus consisting of a box designed to maintain a constant temperature by the use of a thermostat; used for chicks or premature infants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...