Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broodingly

/'bru:diŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broodingly

//

  • xem brood
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...