broody
/'bru:di/ phổ biến #38838
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
broody
/'bru:di/
tính từ
- đòi ấp (gà mái)
Định nghĩa tiếng Anh
s. physiologically ready to incubate eggs
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. physiologically ready to incubate eggs
Đang tải...