Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“brooms” là số nhiều của broom — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #9418

broom

/bru:m/

danh từ

  • (thực vật học) cây đậu chổi
  • cái chổi

thành ngữ

  1. new broom
    • thủ trưởng mới (hăm hở muốn quét sạch ngay những thói lạm dụng của cơ quan)
Biến thể từ brooms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cleaning implement for sweeping; bundle of straws or twigs attached to a long handle\nn. any of various shrubs of the genera Cytisus or Genista or Spartium having long slender branches and racemes of yellow flowers\nv. finish with a broom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...