broom
“brooms” là số nhiều của broom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Can you pass me the broom? I want to sweep.”Bạn có thể đưa cho tôi cây chổi không? Tôi muốn quét nhà.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
broom
/bru:m/
danh từ
- (thực vật học) cây đậu chổi
- cái chổi
thành ngữ
- new broom
- thủ trưởng mới (hăm hở muốn quét sạch ngay những thói lạm dụng của cơ quan)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cleaning implement for sweeping; bundle of straws or twigs attached to a long handle n. any of various shrubs of the genera Cytisus or Genista or Spartium having long slender branches and racemes of yellow flowers v. finish with a broom