Từ điển Anh–Việt

112.120 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broom

/bru:m/ Collins ★ phổ biến #9418

“brooms” là số nhiều của broom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cây chổi danh từ

“Can you pass me the broom? I want to sweep.”Bạn có thể đưa cho tôi cây chổi không? Tôi muốn quét nhà.

Biến thể từ brooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broom

/bru:m/

danh từ

  • (thực vật học) cây đậu chổi
  • cái chổi

thành ngữ

  1. new broom
    • thủ trưởng mới (hăm hở muốn quét sạch ngay những thói lạm dụng của cơ quan)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cleaning implement for sweeping; bundle of straws or twigs attached to a long handle n. any of various shrubs of the genera Cytisus or Genista or Spartium having long slender branches and racemes of yellow flowers v. finish with a broom

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...