Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20842

brotherly

/'brʌðəli/

tính từ

  • anh em

phó từ

  • như anh em, anh em
Định nghĩa tiếng Anh

a. like or characteristic of or befitting a brother\nr. (archaic as adverb) in a brotherly manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...