Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brothers-in-law

/'brðərinlɔ:/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều brothers-in-law

  • anh (em) rể; anh (em) vợ
Định nghĩa tiếng Anh

n a brother by marriage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...