Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broth

/brɔθ/ Collins ★ phổ biến #5690

“broths” là số nhiều của broth — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ broths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broth

/brɔθ/

danh từ

  • nước luộc thịt, nước xuýt

thành ngữ

  1. broth of the boy
    • (Ai-len) anh chàng tốt bụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. liquid in which meat and vegetables are simmered; used as a basis for e.g. soups or sauces n. a thin soup of meat or fish or vegetable stock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...