Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

browbeat

/'braubi:t/ GRE phổ biến #31119

“browbeats” là ngôi 3 số ít của browbeat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

browbeat

/'braubi:t/

(bất qui tắc) ngoại động từ browbeat

/'braubi:t/, browbeaten
/'braubi:tn/
  • doạ nạt, nạt nộ; bắt nạt
    • to browbeat someone into doing something: doạ nạt, bắt ai phải làm gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. discourage or frighten with threats or a domineering manner; intimidate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...