Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brown coal

/'braun'koul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brown coal

/'braun'koul/

danh từ

  • than bùn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...