Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brown ware

/'braunweə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brown ware

/'braunweə/

danh từ

  • đồ sành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...