brownstone
/'braunstoun/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đá cát kết nâu (xây nhà)
thành ngữ
- brownstone district
- khu nhà ở của người giàu
Biến thể từ
brownstones số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a reddish brown sandstone; used in buildings\nn. a row house built of brownstone; reddish brown in color