Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“brownstones” là số nhiều của brownstone — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #17070

brownstone

/'braunstoun/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đá cát kết nâu (xây nhà)

thành ngữ

  1. brownstone district
    • khu nhà ở của người giàu
Biến thể từ brownstones số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reddish brown sandstone; used in buildings\nn. a row house built of brownstone; reddish brown in color

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...