Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

browse websites

Nghĩa thường dùng

duyệt web cụm từ

“I like to browse websites for news.”Tôi thích duyệt web để tìm tin tức.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...