browser
/'brauzә/ phổ biến #9689
“browsers” là số nhiều của browser — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trình duyệt
danh từ
“I use a browser to search the internet.”Tôi sử dụng trình duyệt để tìm kiếm trên internet.
Biến thể từ
browsers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
browser
//
bộ duyệt tìm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a viewer who looks around casually without seeking anything in particular n. a program used to view HTML documents