Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brucine

/'bru:si(:)n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brucine

//

* danh từ
  • (sinh học) bruxin
Định nghĩa tiếng Anh

n a bitter alkaloid poison resembling strychnine and extracted from nux vomica

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...