Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bruiser

/'bru:zə/ phổ biến #28554
Biến thể từ bruisers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bruiser

/'bru:zə/

danh từ

  • võ sĩ nhà nghề
  • (kỹ thuật) máy mài mắt kính
Định nghĩa tiếng Anh

n a large and strong and heavyset man

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...