bruiser
/'bru:zə/ phổ biến #28554
“bruisers” là số nhiều của bruiser — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bruisers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bruiser
/'bru:zə/
danh từ
- võ sĩ nhà nghề
- (kỹ thuật) máy mài mắt kính
Định nghĩa tiếng Anh
n a large and strong and heavyset man