brunch
/brʌntʃ/ phổ biến #13712
“brunches” là số nhiều của brunch — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
brunches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brunch
/brʌntʃ/
danh từ
- (từ lóng) bữa nửa buổi (bữa sáng và bữa ăn trưa gộp làm một)
Định nghĩa tiếng Anh
n. combination breakfast and lunch; usually served in late morning v. eat a meal in the late morning