Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brunette

/bru:'net/ phổ biến #15724

“brunettes” là số nhiều của brunette — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người có tóc nâu danh từ

“She is a beautiful brunette with striking features.”Cô ấy là một người có tóc nâu xinh đẹp với những nét nổi bật.

Biến thể từ brunettes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brunette

/bru:'net/

danh từ

  • người đàn bàn ngăm đen (thuộc nòi da trắng, nhưng tóc đen hoặc nâu, mắt đen và nước da ngăm đen)

tính từ

  • ngăm đen (có tóc đen hoặc nâu, mắt đen và nước da ngăm đen)
Định nghĩa tiếng Anh

n a person with dark (brown) hair a marked by dark or relatively dark pigmentation of hair or skin or eyes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...