brusher
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brusher
//
- xem brush
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who, or that which, brushes.
Từ điển Anh–Việt
112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who, or that which, brushes.
Đang tải...