Từ điển Anh–Việt

112.122 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brushwork

/'brʌʃwә:k/ phổ biến #23967

“brushworks” là số nhiều của brushwork — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ brushworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brushwork

//

* danh từ
  • phong cách vẽ riêng của một nghệ sự
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist's distinctive technique of applying paint with a brush

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...