Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“brushworks” là số nhiều của brushwork — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #23967

brushwork

//

* danh từ
  • phong cách vẽ riêng của một nghệ sự
Biến thể từ brushworks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist's distinctive technique of applying paint with a brush

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...