brushwork
/'brʌʃwә:k/ phổ biến #23967
“brushworks” là số nhiều của brushwork — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
brushworks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brushwork
//
* danh từ- phong cách vẽ riêng của một nghệ sự
Định nghĩa tiếng Anh
n. an artist's distinctive technique of applying paint with a brush