Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brutalise

/'bru:təlaiz/

“brutalises” là ngôi 3 số ít của brutalise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brutalise

/'bru:təlaiz/

ngoại động từ

  • làm cho thành hung ác, làm cho thành tàn bạo
  • hành hung, đối xử hung bạo với (ai)

nội động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) trở nên hung dữ, trở nên hung bạo
Định nghĩa tiếng Anh

v treat brutally v make brutal, unfeeling, or inhuman v become brutal or insensitive and unfeeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...