Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brutality

/bru:'tæliti/ Collins ★ phổ biến #8623

“brutalities” là số nhiều của brutality — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tàn bạo danh từ

“The brutality of the attack shocked everyone.”Sự tàn bạo của cuộc tấn công khiến mọi người sốc.

Biến thể từ brutalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brutality

/bru:'tæliti/

danh từ

  • tính hung ác, tính tàn bạo
  • hành động hung ác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brutal barbarous savage act

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...