brutality
/bru:'tæliti/ Collins ★ phổ biến #8623
“brutalities” là số nhiều của brutality — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự tàn bạo
danh từ
“The brutality of the attack shocked everyone.”Sự tàn bạo của cuộc tấn công khiến mọi người sốc.
Biến thể từ
brutalities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brutality
/bru:'tæliti/
danh từ
- tính hung ác, tính tàn bạo
- hành động hung ác
Định nghĩa tiếng Anh
n. a brutal barbarous savage act