Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brutalize

/'bru:təlaiz/ phổ biến #19138
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brutalize

/'bru:təlaiz/

ngoại động từ

  • làm cho thành hung ác, làm cho thành tàn bạo
  • hành hung, đối xử hung bạo với (ai)

nội động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) trở nên hung dữ, trở nên hung bạo
Định nghĩa tiếng Anh

v. treat brutally v. make brutal, unfeeling, or inhuman v. become brutal or insensitive and unfeeling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...