brutalize
/'bru:təlaiz/ phổ biến #19138
“brutalized” là quá khứ của brutalize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
brutalized quá khứ
brutalized quá khứ phân từ
brutalizing hiện tại phân từ
brutalizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brutalize
/'bru:təlaiz/
ngoại động từ
- làm cho thành hung ác, làm cho thành tàn bạo
- hành hung, đối xử hung bạo với (ai)
nội động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) trở nên hung dữ, trở nên hung bạo
Định nghĩa tiếng Anh
v. treat brutally v. make brutal, unfeeling, or inhuman v. become brutal or insensitive and unfeeling