Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #11905

brute

/bru:t/

danh từ

  • súc vật, thú vật
  • cục súc, kẻ vũ phu
  • thú tính (trong con người)

tính từ

  • (thuộc) súc vật
  • cục súc, vũ phu
    • brute strength: sức mạnh vũ phu
  • hung ác, tàn bạo
  • (thuộc) xác thịt, nhục dục
Biến thể từ brutes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a cruelly rapacious person\nn a living organism characterized by voluntary movement\ns resembling a beast; showing lack of human sensibility

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...