Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bryology

/brai'ɔlədʤi/

danh từ

  • môn nghiên cứu rêu
Định nghĩa tiếng Anh

n. That part of botany which relates to mosses.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...