Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bubbly

/'bʌbli/ Collins ★ phổ biến #15178

“bubbliest” là so sánh nhất của bubbly — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bubbliest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bubbly

/'bʌbli/

tính từ

  • có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi tăm

danh từ

  • (từ lóng) rượu sâm banh
Định nghĩa tiếng Anh

s. full of or showing high spirits

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...