bubbly
/'bʌbli/ Collins ★ phổ biến #15178
“bubbliest” là so sánh nhất của bubbly — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bubbliest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bubbly
/'bʌbli/
tính từ
- có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi tăm
danh từ
- (từ lóng) rượu sâm banh
Định nghĩa tiếng Anh
s. full of or showing high spirits