bucker
/'bʌkә/
“buckers” là số nhiều của bucker — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
buckers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bucker
//
- xem buck
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who bucks ore. n. A broad-headed hammer used in bucking ore. n. A horse or mule that bucks.