Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bucker

/'bʌkә/

“buckers” là số nhiều của bucker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ buckers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bucker

//

  • xem buck
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who bucks ore. n. A broad-headed hammer used in bucking ore. n. A horse or mule that bucks.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...