Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bucking

phổ biến #30897
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bucking

//

* danh từ
  • sự ăn diện
Định nghĩa tiếng Anh

v to strive with determination v resist v move quickly and violently v jump vertically, with legs stiff and back arched

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...