bucking
phổ biến #30897
Biến thể từ
bucking hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bucking
//
* danh từ- sự ăn diện
Định nghĩa tiếng Anh
v to strive with determination v resist v move quickly and violently v jump vertically, with legs stiff and back arched