Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buckler

/'bʌklə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buckler

/'bʌklə/

danh từ

  • cái mộc, cái khiên
  • sự che chở
  • người che chở

ngoại động từ

  • làm mộc để che chở cho, che chở cho
Định nghĩa tiếng Anh

n armor carried on the arm to intercept blows

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...