Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bucktooth

//

* danh từ
  • số nhiều buckteeth
  • răng cửa chìa ra ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

n a large projecting front tooth

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...