buddha
/'budә/ Collins ★ phổ biến #38528
Biến thể từ
buddhas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buddha
//
* danh từ- Đức phật
Định nghĩa tiếng Anh
n. founder of Buddhism; worshipped as a god (c 563-483 BC) n. one who has achieved a state of perfect enlightenment