Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

buddha

/'budә/ Collins ★ phổ biến #38528
Biến thể từ buddhas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

buddha

//

* danh từ
  • Đức phật
Định nghĩa tiếng Anh

n. founder of Buddhism; worshipped as a god (c 563-483 BC) n. one who has achieved a state of perfect enlightenment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...